黑陶 hēi táo 黑陶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑陶 trong tiếng Việt đồ gốm đen vỏ trứng (văn hóa Long Sơn thời kỳ đồ đá mới) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan