Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏儿黏兒

nián r

黏儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏儿 trong tiếng Việt

  1. keo
  2. nhựa thông
Tra từ liên quan