黏人 nián rén 黏人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黏人 trong tiếng Việt (về trẻ con) bám dính; (về thú cưng) thích tương tác với người; thân thiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan