黎庶 lí shù 黎庶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黎庶 trong tiếng Việt dân chúngquần chúngngười dân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan