Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻生太郎

Má shēng Tài láng

麻生太郎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻生太郎 trong tiếng Việt

ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng từ 2008

Tra từ liên quan