麻生 Má shēng 麻生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麻生 trong tiếng Việt Asō (tên)ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng 2008-2009 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan