Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹍弦鵾弦

kūn xián

鹍弦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹍弦 trong tiếng Việt

dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鵾雞|鹍鸡[kun1 ji1]

Tra từ liên quan