鹍弦鵾弦 kūn xián 鹍弦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹍弦 trong tiếng Việt dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鵾雞|鹍鸡[kun1 ji1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan