Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鸦 là gì?

[yā] có nghĩa là quạ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸦 trong tiếng Việt

quạ

Cách đọc và ghi nhớ 鸦

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan