Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸣谢鳴謝

míng xiè

鸣谢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸣谢 trong tiếng Việt

bày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai); lời cảm ơn

Tra từ liên quan