鸣谢鳴謝 míng xiè 鸣谢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸣谢 trong tiếng Việt bày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai); lời cảm ơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan