鸣叫鳴叫
鸣叫 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鸣叫 trong tiếng Việt
phát ra âm thanh; (chim, côn trùng, v.v.) hót, kêu, v.v.; (còi báo động, còi hơi nước, v.v.) kêu
phát ra âm thanh; (chim, côn trùng, v.v.) hót, kêu, v.v.; (còi báo động, còi hơi nước, v.v.) kêu