Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸣冤叫屈鳴冤叫屈

míng yuān jiào qū

鸣冤叫屈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸣冤叫屈 trong tiếng Việt

kêu than thảm thiết

Tra từ liên quan