Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲁君魯君

Lǔ jūn

鲁君 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲁君 trong tiếng Việt

vua nước Lỗ (người không trọng dụng Khổng Tử)

Tra từ liên quan