Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魔难魔難

mó nàn

魔难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魔难 trong tiếng Việt

biến thể của 磨難|磨难[mo2 nan4]

Tra từ liên quan