斗眼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斗眼
xem 鬥雞眼|斗鸡眼[dou4 ji1 yan3]
Giản thể斗眼
Phồn thể鬥眼
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng