斗眼鬥眼 dòu yǎn 斗眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斗眼 trong tiếng Việt xem 鬥雞眼|斗鸡眼[dou4 ji1 yan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan