Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斗眼鬥眼

dòu yǎn

斗眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斗眼 trong tiếng Việt

xem 鬥雞眼|斗鸡眼[dou4 ji1 yan3]

Tra từ liên quan