斗牛士鬥牛士 dòu niú shì 斗牛士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斗牛士 trong tiếng Việt người đấu bò; đấu sĩ bò tót 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan