鬓角鬢角 bìn jiǎo 鬓角 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬓角 trong tiếng Việt tóc mai; thái dương; tóc ở thái dương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan