鬓脚鬢腳 bìn jiǎo 鬓脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬓脚 trong tiếng Việt biến thể của 鬢角|鬓角[bin4 jiao3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan