Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬓脚鬢腳

bìn jiǎo

鬓脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬓脚 trong tiếng Việt

biến thể của 鬢角|鬓角[bin4 jiao3]

Tra từ liên quan