Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六陈六陳

liù chén

六陈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六陈 trong tiếng Việt

lục cốc (gạo, lúa mì, lúa mạch, đậu, đậu nành, mè)

Tra từ liên quan