六陈六陳 liù chén 六陈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 六陈 trong tiếng Việt lục cốc (gạo, lúa mì, lúa mạch, đậu, đậu nành, mè) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan