Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡碴鬍碴

hú chā

胡碴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡碴 trong tiếng Việt

râu mọc lởm chởm; tiếng Đài Loan [hu2 cha2]

Tra từ liên quan