胡碴鬍碴 hú chā 胡碴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡碴 trong tiếng Việt râu mọc lởm chởm; tiếng Đài Loan [hu2 cha2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan