Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高头高頭

gāo tou

高头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高头 trong tiếng Việt

cấp trên; các sếp; bên trên

Tra từ liên quan