Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高青县高青縣

Gāo qīng xiàn

高青县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高青县 trong tiếng Việt

huyện Gaoqing ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Tra từ liên quan