Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高达高達

gāo dá

高达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高达 trong tiếng Việt

đạt tới; đạt đến

Tra từ liên quan