高涨高漲 gāo zhǎng 高涨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高涨 trong tiếng Việt tăng vọttăng lên(căng thẳng,...) dâng cao 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan