Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高涨高漲

gāo zhǎng

高涨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高涨 trong tiếng Việt

  1. tăng vọt
  2. tăng lên
  3. (căng thẳng,...) dâng cao
Tra từ liên quan