Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高敞

gāo chǎng

高敞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高敞 trong tiếng Việt

rộng lớn và thoáng đãng

Tra từ liên quan