Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高弓足

gāo gōng zú

高弓足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高弓足 trong tiếng Việt

bàn chân vòm cao

Tra từ liên quan