高山病
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高山病
chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính
Giản thể高山病
Phồn thể高山病
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng