Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高山病

gāo shān bìng

高山病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高山病 trong tiếng Việt

chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính

Tra từ liên quan