Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高八度

gāo bā dù

高八度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高八度 trong tiếng Việt

cao hơn một quãng tám (âm nhạc)

Tra từ liên quan