高八度 gāo bā dù 高八度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高八度 trong tiếng Việt cao hơn một quãng tám (âm nhạc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan