Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六十年代

liù shí nián dài

六十年代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六十年代 trong tiếng Việt

  1. những năm sáu mươi
  2. thập niên 1960
Tra từ liên quan