六十年代
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
六十年代
những năm sáu mươi; thập niên 1960
Giản thể六十年代
Phồn thể六十年代
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng