Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六分之一

liù fēn zhī yī

六分之一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六分之一 trong tiếng Việt

một phần sáu

Tra từ liên quan