骺软骨板骺軟骨板 hóu ruǎn gǔ bǎn 骺软骨板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骺软骨板 trong tiếng Việt đĩa sụn tăng trưởng; đĩa tăng trưởng (xương) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan