Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骺软骨板骺軟骨板

hóu ruǎn gǔ bǎn

骺软骨板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骺软骨板 trong tiếng Việt

đĩa sụn tăng trưởng; đĩa tăng trưởng (xương)

Tra từ liên quan