骺软骨板
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骺软骨板
đĩa sụn tăng trưởng; đĩa tăng trưởng (xương)
Giản thể骺软骨板
Phồn thể骺軟骨板
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng