Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊飞驚飛

jīng fēi

惊飞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊飞 trong tiếng Việt

lao vút đi như tên bắn; vút đi

Tra từ liên quan