Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公厘公釐

gōng lí

公厘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公厘 trong tiếng Việt

milimét

Tra từ liên quan