骑射騎射 qí shè 骑射 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骑射 trong tiếng Việt cưỡi ngựa bắn cungcưỡi và bắn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan