Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑射騎射

qí shè

骑射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑射 trong tiếng Việt

  1. cưỡi ngựa bắn cung
  2. cưỡi và bắn
Tra từ liên quan