骑射
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骑射
cưỡi ngựa bắn cung; cưỡi và bắn
Giản thể骑射
Phồn thể騎射
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng