Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驾龄駕齡

jià líng

驾龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驾龄 trong tiếng Việt

thâm niên lái xe

Tra từ liên quan