Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驾鹤西游駕鶴西遊

jià hè xī yóu

驾鹤西游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驾鹤西游 trong tiếng Việt

xem 駕鶴西去|驾鹤西去[jia4 he4 xi1 qu4]

Tra từ liên quan