Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驻大陆駐大陸

zhù dà lù

驻大陆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驻大陆 trong tiếng Việt

đóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc)

Tra từ liên quan