驻大陆駐大陸 zhù dà lù 驻大陆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驻大陆 trong tiếng Việt đóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan