Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马尾穿豆腐,提不起来馬尾穿豆腐,提不起來

mǎ wěi chuān dòu fu , tí bu qǐ lai

马尾穿豆腐,提不起来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马尾穿豆腐,提不起来 trong tiếng Việt

nghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên; nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提[ti2])

Tra từ liên quan