Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香气香氣

xiāng qì

香气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香气 trong tiếng Việt

hương thơm; mùi thơm; nhang

Tra từ liên quan