Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余庆餘慶

Yú qìng

余庆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余庆 trong tiếng Việt

huyện Yuqing ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Tra từ liên quan