Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余切餘切

yú qiē

余切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余切 trong tiếng Việt

cotangent (của góc), ký hiệu cot θ hoặc ctg θ

Tra từ liên quan