饿鬼餓鬼 è guǐ 饿鬼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饿鬼 trong tiếng Việt người lúc nào cũng đói; tham ăn; (Phật giáo) ngạ quỷ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan