Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饿虎扑食餓虎撲食

è hǔ pū shí

饿虎扑食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饿虎扑食 trong tiếng Việt

như hổ đói vồ mồi

Tra từ liên quan