Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饵雷餌雷

ěr léi

饵雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饵雷 trong tiếng Việt

bẫy mồi; bẫy nổ

Tra từ liên quan