Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饵敌餌敵

ěr dí

饵敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饵敌 trong tiếng Việt

nhử địch; bẫy

Tra từ liên quan