Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饱足飽足

bǎo zú

饱足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饱足 trong tiếng Việt

no nê (sau khi ăn)

Tra từ liên quan