Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风采風采

fēng cǎi

风采 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风采 trong tiếng Việt

thon thả; phong thái thanh lịch; dáng vẻ duyên dáng

Tra từ liên quan