风衣風衣 fēng yī 风衣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风衣 trong tiếng Việt áo gió; áo khoác chắn gió; áo khoác gió; LT:件[jian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan