Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显豁顯豁

xiǎn huò

显豁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显豁 trong tiếng Việt

  1. hiển nhiên
  2. rõ ràng và sáng sủa
Tra từ liên quan