Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显见顯見

xiǎn jiàn

显见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显见 trong tiếng Việt

rõ ràng; nhìn thấy rõ

Tra từ liên quan