Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颤抖顫抖

chàn dǒu

颤抖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颤抖 trong tiếng Việt

run rẩy; rùng mình; rung; lẩy bẩy

Tra từ liên quan